Vietnamese - Tiếng Việt


Arabic Vietnamese dictionary / قاموس عربي-فيتنامي / Từ Điển Ả-rập-ViệtEnglish Vietnamese dictionary / Từ Điển Anh-ViệtFinnish Vietnamese dictionary / Suomi Vietnam sanakirja / Từ Điển Phần Lan-ViệtFrench Vietnamese dictionary / Dictionnaire Français Vietnamien / Từ Điển Pháp-ViệtGerman Vietnamese dictionary / Wörterbuch Deutsch Vietnamesisch / Từ Điển Ðức-ViệtHmong Vietnamese dictionary / Hmong-Vietnamese ntawv lus / Từ Điển Hmong-ViệtIndonesian Vietnamese dictionary / Kamus Indonesia-Vietnam / Từ Điển Indonesia-ViệtJapanese Vietnamese dictionary / 日本語 - ベトナム語辞書 / Từ Điển Nhật-ViệtKhmer Vietnamese dictionary / ភាសាខ្មែរ-វៀតណាម វចនានុក្រម / Từ Điển Khmer-ViệtKorean Vietnamese dictionary / 한국어-베트남어 사전 / Từ Điển Hàn-ViệtLao Vietnamese dictionary / ວັດຈະນານຸກົມ ພາສາລາວ-ພາສາວຽດນາມ / Từ Điển Lào-ViệtMalay Vietnamese dictionary / Kamus Melayu Vietnam / Từ Điển Mã Lai-ViệtMyanmar (Burmese) Vietnamese dictionary / မြန်မာဘာသာ ဗီယက်နမ် အဘိဓါန် / Từ Điển Miến Điện-ViệtPortuguese Vietnamese dictionary / Dicionário Português-Vietnamita / Từ Điển Bồ Ðào Nha-ViệtRussian Vietnamese dictionary / Русско-Вьетнамский словарь / Từ Điển Nga-ViệtSlovak Vietnamese dictionary / Slovensko-Vietnamský slovník / Từ Điển Slovak-ViệtSomali Vietnamese dictionary / Soomaali-Fiitnaamays qaamuus / Từ Điển Somali-ViệtSpanish Vietnamese dictionary / Diccionario Español-Vietnamita / Từ Điển Tây Ban Nha-ViệtThai Vietnamese dictionary / ภาษาไทย ภาษาเวียดนามพจนานุกรม / Từ Điển Thái-ViệtTurkish Vietnamese dictionary / Türkçe Vietnamca Sözlük / Từ Điển Thổ Nhĩ Kỳ-ViệtUrdu Vietnamese dictionary / اردو-ویتنامی ڈکشنری / Từ Điển Urdu-ViệtUzbek Vietnamese dictionary / O‘zbek Vyetnam lug'at / Từ Điển Tiếng Uz-béc-ViệtVietnamese Chinese Simplified dictionary / Từ Điển Việt-Trung (Giản Thể) / 越南语 - 中文(简体) 字典Vietnamese Chinese Traditional dictionary / Từ Điển Việt-Trung (Phồn thể) / 越南文 - 中文(繁體) 字典